ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Số 12 trong tiếng Anh

Số 12

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Số 12(Danh từ)

01

Biểu thị con số mười hai, số đứng sau số 11 và trước số 13

The number twelve, the number following eleven and preceding thirteen

数字十二,介于十一和十三之间的整数

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/số 12/

"Số" trong tiếng Việt có thể được dịch là "number" (formal) hoặc "num" (informal). Đây là danh từ chỉ con số hoặc đại lượng dùng để đếm, đo lường. "Số" được dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Phiên bản formal thường xuất hiện trong tài liệu, văn bản chính thức, trong khi informal dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày, thân mật.

"Số" trong tiếng Việt có thể được dịch là "number" (formal) hoặc "num" (informal). Đây là danh từ chỉ con số hoặc đại lượng dùng để đếm, đo lường. "Số" được dùng phổ biến trong cả văn nói và văn viết. Phiên bản formal thường xuất hiện trong tài liệu, văn bản chính thức, trong khi informal dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày, thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.