Số chẵn

Số chẵn(Danh từ)
Số nguyên chia hết cho 2; đối lập với số lẻ
An integer that is divisible by 2; the opposite of an odd number (e.g., 2, 4, 6)
能被2整除的整数
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
số chẵn (English: even number) — danh từ: số nguyên chia hết cho 2. Định nghĩa ngắn: số chẵn là số có phần dư 0 khi chia cho 2, ví dụ các số 0, 2, 4, 6, 8. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết và nói trang trọng khi giải thích toán học hoặc báo cáo; không có dạng thông tục phổ biến khác, nên chỉ dùng thuật ngữ chính thức 'số chẵn' trong mọi ngữ cảnh.
số chẵn (English: even number) — danh từ: số nguyên chia hết cho 2. Định nghĩa ngắn: số chẵn là số có phần dư 0 khi chia cho 2, ví dụ các số 0, 2, 4, 6, 8. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết và nói trang trọng khi giải thích toán học hoặc báo cáo; không có dạng thông tục phổ biến khác, nên chỉ dùng thuật ngữ chính thức 'số chẵn' trong mọi ngữ cảnh.
