ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Số chẵn trong tiếng Anh

Số chẵn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Số chẵn(Danh từ)

01

Số nguyên chia hết cho 2; đối lập với số lẻ

An integer that is divisible by 2; the opposite of an odd number (e.g., 2, 4, 6)

能被2整除的整数

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/số chẵn/

số chẵn (English: even number) — danh từ: số nguyên chia hết cho 2. Định nghĩa ngắn: số chẵn là số có phần dư 0 khi chia cho 2, ví dụ các số 0, 2, 4, 6, 8. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết và nói trang trọng khi giải thích toán học hoặc báo cáo; không có dạng thông tục phổ biến khác, nên chỉ dùng thuật ngữ chính thức 'số chẵn' trong mọi ngữ cảnh.

số chẵn (English: even number) — danh từ: số nguyên chia hết cho 2. Định nghĩa ngắn: số chẵn là số có phần dư 0 khi chia cho 2, ví dụ các số 0, 2, 4, 6, 8. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong văn viết và nói trang trọng khi giải thích toán học hoặc báo cáo; không có dạng thông tục phổ biến khác, nên chỉ dùng thuật ngữ chính thức 'số chẵn' trong mọi ngữ cảnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.