ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sổ đỏ trong tiếng Anh

Sổ đỏ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sổ đỏ(Danh từ)

01

Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, do cơ quan có thẩm quyền cấp

Land use right certificate (an official document issued by authorities certifying a person’s legal right to use a piece of land)

土地使用权证

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sổ đỏ/

sổ đỏ — (formal) land use right certificate; (informal) “sổ hồng” dùng phổ biến trong đời sống. Danh từ: giấy tờ nhà đất. Định nghĩa ngắn: giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất do cơ quan nhà nước cấp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “sổ đỏ” trong văn bản pháp lý và giao dịch chính thức; “sổ hồng” thường dùng informally hoặc khi nói về sổ cấp cho nhà ở chung cư.

sổ đỏ — (formal) land use right certificate; (informal) “sổ hồng” dùng phổ biến trong đời sống. Danh từ: giấy tờ nhà đất. Định nghĩa ngắn: giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất do cơ quan nhà nước cấp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “sổ đỏ” trong văn bản pháp lý và giao dịch chính thức; “sổ hồng” thường dùng informally hoặc khi nói về sổ cấp cho nhà ở chung cư.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.