Sổ đỏ

Sổ đỏ(Danh từ)
Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, do cơ quan có thẩm quyền cấp
Land use right certificate (an official document issued by authorities certifying a person’s legal right to use a piece of land)
土地使用权证
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sổ đỏ — (formal) land use right certificate; (informal) “sổ hồng” dùng phổ biến trong đời sống. Danh từ: giấy tờ nhà đất. Định nghĩa ngắn: giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất do cơ quan nhà nước cấp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “sổ đỏ” trong văn bản pháp lý và giao dịch chính thức; “sổ hồng” thường dùng informally hoặc khi nói về sổ cấp cho nhà ở chung cư.
sổ đỏ — (formal) land use right certificate; (informal) “sổ hồng” dùng phổ biến trong đời sống. Danh từ: giấy tờ nhà đất. Định nghĩa ngắn: giấy chứng nhận quyền sử dụng đất và tài sản gắn liền với đất do cơ quan nhà nước cấp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “sổ đỏ” trong văn bản pháp lý và giao dịch chính thức; “sổ hồng” thường dùng informally hoặc khi nói về sổ cấp cho nhà ở chung cư.
