ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ So đo trong tiếng Anh

So đo

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

So đo(Động từ)

01

So sánh để tính toán chi li hơn thiệt

To measure or compare things carefully and precisely, often focusing on small differences or calculating who gains or loses (to haggle over details)

仔细比较

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/so đo/

so đo — English: measurement (formal), measuring/take measurements (informal). Từ loại: động từ và danh từ. Định nghĩa ngắn: (động từ) hành động đo lường kích thước, lượng hoặc thông số; (danh từ) kết quả hoặc quá trình đo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức "measurement" trong văn viết, kỹ thuật; dùng dạng thông tục khi nói nhanh về hành động "take measurements" trong giao tiếp hàng ngày.

so đo — English: measurement (formal), measuring/take measurements (informal). Từ loại: động từ và danh từ. Định nghĩa ngắn: (động từ) hành động đo lường kích thước, lượng hoặc thông số; (danh từ) kết quả hoặc quá trình đo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức "measurement" trong văn viết, kỹ thuật; dùng dạng thông tục khi nói nhanh về hành động "take measurements" trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.