Số đơn vị

Số đơn vị(Danh từ)
Con số biểu thị số lượng từng phần tử hoặc thành phần trong một tập hợp hoặc tổng thể.
The number that shows how many of each item or component there are in a set or whole (i.e., the count of units).
单位数量
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
số đơn vị — English: (formal) number of units; (informal) units count. Danh từ: chỉ số lượng đơn vị riêng lẻ trong một tập hợp, sản phẩm, hoặc cấu phần. Định nghĩa ngắn: con số biểu thị tổng các phần tử hoặc sản phẩm được tính là một đơn vị. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong văn bản kỹ thuật, báo cáo hoặc giao dịch; dạng thông dụng/ngắn gọn khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi nhanh.
số đơn vị — English: (formal) number of units; (informal) units count. Danh từ: chỉ số lượng đơn vị riêng lẻ trong một tập hợp, sản phẩm, hoặc cấu phần. Định nghĩa ngắn: con số biểu thị tổng các phần tử hoặc sản phẩm được tính là một đơn vị. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức trong văn bản kỹ thuật, báo cáo hoặc giao dịch; dạng thông dụng/ngắn gọn khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi nhanh.
