Sổ dự toán

Sổ dự toán(Danh từ)
Sổ dùng để ghi chép các khoản dự tính về chi phí, nguyên vật liệu, lao động... trước khi thực hiện một công trình, kế hoạch hoặc nhiệm vụ nào đó.
A notebook or ledger used to record estimated costs (materials, labor, expenses, etc.) before starting a project, plan, or task — essentially a book for budgeting and cost estimates.
预算册
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sổ dự toán — English: budget estimate (formal). Danh từ. Sổ dự toán là tài liệu ghi tổng hợp các khoản chi, nguồn vốn và dự báo kinh phí cho một dự án hoặc hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định. Dùng trong văn bản hành chính, kế toán, lập kế hoạch; nói chung sử dụng dạng formal trong công sở, doanh nghiệp; không có dạng thông tục phổ biến.
sổ dự toán — English: budget estimate (formal). Danh từ. Sổ dự toán là tài liệu ghi tổng hợp các khoản chi, nguồn vốn và dự báo kinh phí cho một dự án hoặc hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định. Dùng trong văn bản hành chính, kế toán, lập kế hoạch; nói chung sử dụng dạng formal trong công sở, doanh nghiệp; không có dạng thông tục phổ biến.
