ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sổ dự toán trong tiếng Anh

Sổ dự toán

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sổ dự toán(Danh từ)

01

Sổ dùng để ghi chép các khoản dự tính về chi phí, nguyên vật liệu, lao động... trước khi thực hiện một công trình, kế hoạch hoặc nhiệm vụ nào đó.

A notebook or ledger used to record estimated costs (materials, labor, expenses, etc.) before starting a project, plan, or task — essentially a book for budgeting and cost estimates.

预算册

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sổ dự toán/

sổ dự toán — English: budget estimate (formal). Danh từ. Sổ dự toán là tài liệu ghi tổng hợp các khoản chi, nguồn vốn và dự báo kinh phí cho một dự án hoặc hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định. Dùng trong văn bản hành chính, kế toán, lập kế hoạch; nói chung sử dụng dạng formal trong công sở, doanh nghiệp; không có dạng thông tục phổ biến.

sổ dự toán — English: budget estimate (formal). Danh từ. Sổ dự toán là tài liệu ghi tổng hợp các khoản chi, nguồn vốn và dự báo kinh phí cho một dự án hoặc hoạt động trong một khoảng thời gian nhất định. Dùng trong văn bản hành chính, kế toán, lập kế hoạch; nói chung sử dụng dạng formal trong công sở, doanh nghiệp; không có dạng thông tục phổ biến.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.