Sọ dừa

Sọ dừa(Danh từ)
Vỏ cứng bên trong quả dừa đựng cùi và nước dừa
The hard inner shell of a coconut that surrounds the coconut meat (flesh) and water — commonly called the coconut shell or coconut husk’s inner shell
椰子壳内层
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đầu người [hàm ý coi khinh]
“coconut shell” used as an insult to mean someone has a hard or empty head — i.e., calling someone stupid or stubborn (literally ‘coconut skull’).
愚蠢的人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sọ dừa: (coconut shell) (informal); danh từ. Danh từ chỉ phần vỏ cứng, lõi ngoài của quả dừa sau khi tách cơm và nước, thường dùng làm đồ gia công, đèn hoặc nghệ thuật. Dùng từ chính thức khi mô tả vật liệu, tài liệu kỹ thuật hoặc bán hàng; dùng dạng thông tục trong nói chuyện đời thường, văn hóa dân gian hoặc khi nhắc đồ thủ công mộc mạc.
sọ dừa: (coconut shell) (informal); danh từ. Danh từ chỉ phần vỏ cứng, lõi ngoài của quả dừa sau khi tách cơm và nước, thường dùng làm đồ gia công, đèn hoặc nghệ thuật. Dùng từ chính thức khi mô tả vật liệu, tài liệu kỹ thuật hoặc bán hàng; dùng dạng thông tục trong nói chuyện đời thường, văn hóa dân gian hoặc khi nhắc đồ thủ công mộc mạc.
