Số hai

Số hai(Danh từ)
Địa vị, thứ hạng xếp sau số một; người hoặc vật ở vị trí thứ hai.
The second position or rank; someone or something that is in second place (after number one)
第二名
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
số hai — (formal: second, deputy; informal: number two) — danh từ: chỉ vị trí thứ hai hoặc người phụ trách thứ hai trong một tổ chức. Nghĩa phổ biến là vị trí xếp sau người đứng đầu hoặc vai trò thay mặt, phụ trách hỗ trợ và thay thế khi cần. Dùng từ formal khi nói trong văn bản, báo chí, hoặc giới thiệu chính thức; dùng informal khi nói chuyện thân mật, trao đổi nhanh trong nhóm.
số hai — (formal: second, deputy; informal: number two) — danh từ: chỉ vị trí thứ hai hoặc người phụ trách thứ hai trong một tổ chức. Nghĩa phổ biến là vị trí xếp sau người đứng đầu hoặc vai trò thay mặt, phụ trách hỗ trợ và thay thế khi cần. Dùng từ formal khi nói trong văn bản, báo chí, hoặc giới thiệu chính thức; dùng informal khi nói chuyện thân mật, trao đổi nhanh trong nhóm.
