Sơ kỳ

Sơ kỳ(Danh từ)
Xem sơ kì
Preliminary examination; a quick initial review or first look
初步检查
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sơ kỳ — English: preliminary, early stage *(formal)*. Danh từ. Nghĩa: giai đoạn ban đầu, khởi đầu của một quá trình hoặc dự án, khi các ý tưởng hoặc kế hoạch còn thô sơ. Dùng từ này trong văn viết, báo cáo, nghiên cứu để chỉ trạng thái chưa hoàn thiện; trong giao tiếp thân mật ít dùng, có thể thay bằng “giai đoạn đầu” hoặc “ban đầu” khi cần nói chuyện không trang trọng.
sơ kỳ — English: preliminary, early stage *(formal)*. Danh từ. Nghĩa: giai đoạn ban đầu, khởi đầu của một quá trình hoặc dự án, khi các ý tưởng hoặc kế hoạch còn thô sơ. Dùng từ này trong văn viết, báo cáo, nghiên cứu để chỉ trạng thái chưa hoàn thiện; trong giao tiếp thân mật ít dùng, có thể thay bằng “giai đoạn đầu” hoặc “ban đầu” khi cần nói chuyện không trang trọng.
