ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sơ kỳ trong tiếng Anh

Sơ kỳ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sơ kỳ(Danh từ)

01

Xem sơ kì

Preliminary examination; a quick initial review or first look

初步检查

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sơ kỳ/

sơ kỳ — English: preliminary, early stage *(formal)*. Danh từ. Nghĩa: giai đoạn ban đầu, khởi đầu của một quá trình hoặc dự án, khi các ý tưởng hoặc kế hoạch còn thô sơ. Dùng từ này trong văn viết, báo cáo, nghiên cứu để chỉ trạng thái chưa hoàn thiện; trong giao tiếp thân mật ít dùng, có thể thay bằng “giai đoạn đầu” hoặc “ban đầu” khi cần nói chuyện không trang trọng.

sơ kỳ — English: preliminary, early stage *(formal)*. Danh từ. Nghĩa: giai đoạn ban đầu, khởi đầu của một quá trình hoặc dự án, khi các ý tưởng hoặc kế hoạch còn thô sơ. Dùng từ này trong văn viết, báo cáo, nghiên cứu để chỉ trạng thái chưa hoàn thiện; trong giao tiếp thân mật ít dùng, có thể thay bằng “giai đoạn đầu” hoặc “ban đầu” khi cần nói chuyện không trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.