Số lẻ

Số lẻ(Danh từ)
Số nguyên không chia hết cho 2; đối lập với số chẵn
An integer that is not divisible by 2; the opposite of an even number (e.g., 1, 3, 5)
奇数
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
số lẻ (odd number) (formal) — danh từ: số nguyên không chia hết cho 2, có dạng 1, 3, 5...; dùng trong toán học và mô tả tính chất phân bố. Trong văn viết trang trọng hoặc tài liệu học thuật dùng từ chính thức (số lẻ). Trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng đơn giản hơn khi nói về số lượng hoặc khi nhấn mạnh khác biệt so với số chẵn, không có dạng thông tục riêng biệt.
số lẻ (odd number) (formal) — danh từ: số nguyên không chia hết cho 2, có dạng 1, 3, 5...; dùng trong toán học và mô tả tính chất phân bố. Trong văn viết trang trọng hoặc tài liệu học thuật dùng từ chính thức (số lẻ). Trong giao tiếp hàng ngày có thể dùng đơn giản hơn khi nói về số lượng hoặc khi nhấn mạnh khác biệt so với số chẵn, không có dạng thông tục riêng biệt.
