So le

So le(Tính từ)
Cao thấp, dài ngắn không đều khi đặt cạnh nhau, hoặc không thẳng hàng với nhau
Uneven; not level, aligned, or matching in height/length when placed next to each other
不平衡
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
so le — English: (formal) staggered, alternating; (informal) uneven. Từ loại: tính từ. Định nghĩa: tính từ chỉ trạng thái không đều, lệch nhau về vị trí, kích thước hoặc thứ tự (như chân, hàng, cọc). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng (formal) khi mô tả kỹ thuật, bố trí hoặc báo cáo; dùng dạng (informal) khi nói đời thường, nhận xét nhanh về sự lộn xộn hoặc không cân đối.
so le — English: (formal) staggered, alternating; (informal) uneven. Từ loại: tính từ. Định nghĩa: tính từ chỉ trạng thái không đều, lệch nhau về vị trí, kích thước hoặc thứ tự (như chân, hàng, cọc). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng (formal) khi mô tả kỹ thuật, bố trí hoặc báo cáo; dùng dạng (informal) khi nói đời thường, nhận xét nhanh về sự lộn xộn hoặc không cân đối.
