ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sổ lồng trong tiếng Anh

Sổ lồng

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sổ lồng(Động từ)

01

Thoát khỏi giam cầm, nói chung

To break free (from confinement); to escape captivity

逃脱

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sổ lồng/

sổ lồng: (formal) notebook; (informal) ring-bound notebook. Danh từ. Quyển vở có gáy bọc hoặc lò xo/khung kim loại để dễ mở, thường dùng ghi chép cá nhân hoặc công việc. Định nghĩa ngắn gọn: vật dụng để viết, trang giữ liền theo gáy hoặc lò xo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal khi nói trong văn bản, bán hàng hoặc mô tả sản phẩm; dùng informal khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày.

sổ lồng: (formal) notebook; (informal) ring-bound notebook. Danh từ. Quyển vở có gáy bọc hoặc lò xo/khung kim loại để dễ mở, thường dùng ghi chép cá nhân hoặc công việc. Định nghĩa ngắn gọn: vật dụng để viết, trang giữ liền theo gáy hoặc lò xo. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình thức formal khi nói trong văn bản, bán hàng hoặc mô tả sản phẩm; dùng informal khi nói nhanh, giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.