Số lượng sản phẩm

Số lượng sản phẩm (Danh từ)
Số món hàng, vật phẩm được tính toán, đếm được trong một tập hợp hoặc một đơn vị nhất định
The number of items or products counted in a set or unit — how many individual goods are present.
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
("quantity of products" (formal), "number of items" (informal)) — cụm danh từ. Nghĩa: chỉ tổng số món hàng hoặc sản phẩm trong kho, đơn hàng hoặc danh mục. Dùng trong báo cáo, hợp đồng, báo giá khi cần chính xác (formal), hoặc trong giao tiếp hàng ngày, nhắn tin với đồng nghiệp, khách hàng thân thiết khi không cần ngôn ngữ trang trọng (informal).
("quantity of products" (formal), "number of items" (informal)) — cụm danh từ. Nghĩa: chỉ tổng số món hàng hoặc sản phẩm trong kho, đơn hàng hoặc danh mục. Dùng trong báo cáo, hợp đồng, báo giá khi cần chính xác (formal), hoặc trong giao tiếp hàng ngày, nhắn tin với đồng nghiệp, khách hàng thân thiết khi không cần ngôn ngữ trang trọng (informal).
