ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Số lượng sản phẩm trong tiếng Anh

Số lượng sản phẩm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Số lượng sản phẩm (Danh từ)

01

Số món hàng, vật phẩm được tính toán, đếm được trong một tập hợp hoặc một đơn vị nhất định

The number of items or products counted in a set or unit — how many individual goods are present.

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/số lượng sản phẩm/

("quantity of products" (formal), "number of items" (informal)) — cụm danh từ. Nghĩa: chỉ tổng số món hàng hoặc sản phẩm trong kho, đơn hàng hoặc danh mục. Dùng trong báo cáo, hợp đồng, báo giá khi cần chính xác (formal), hoặc trong giao tiếp hàng ngày, nhắn tin với đồng nghiệp, khách hàng thân thiết khi không cần ngôn ngữ trang trọng (informal).

("quantity of products" (formal), "number of items" (informal)) — cụm danh từ. Nghĩa: chỉ tổng số món hàng hoặc sản phẩm trong kho, đơn hàng hoặc danh mục. Dùng trong báo cáo, hợp đồng, báo giá khi cần chính xác (formal), hoặc trong giao tiếp hàng ngày, nhắn tin với đồng nghiệp, khách hàng thân thiết khi không cần ngôn ngữ trang trọng (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.