Sơ-mi

Sơ-mi(Danh từ)
Áo kiểu Âu, cổ đứng có tay dài hoặc tay ngắn (từ tiếng Pháp Chemise)
Shirt (a Western-style shirt with a standing collar and long or short sleeves; from French 'chemise')
衬衫
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vỏ mỏng để bảo vệ một bộ phận máy móc
Casing; a thin protective cover or shell that protects a machine part
保护壳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) shirt; (informal) dress shirt — danh từ. Sơ-mi là danh từ chỉ áo cổ, thường có cúc và cổ bẻ, may từ vải cotton hoặc polyester, dùng cho trang phục công sở hoặc lịch sự. Dùng từ formal khi nói trong tình huống trang trọng, công việc hoặc mua sắm; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày hoặc tả đồ mặc giản dị; không dùng cho áo thun hoặc áo khoác.
(formal) shirt; (informal) dress shirt — danh từ. Sơ-mi là danh từ chỉ áo cổ, thường có cúc và cổ bẻ, may từ vải cotton hoặc polyester, dùng cho trang phục công sở hoặc lịch sự. Dùng từ formal khi nói trong tình huống trang trọng, công việc hoặc mua sắm; dùng informal khi giao tiếp hàng ngày hoặc tả đồ mặc giản dị; không dùng cho áo thun hoặc áo khoác.
