Sổ mũi

Sổ mũi(Động từ)
Chảy nhiều nước mũi do niêm mạc bị viêm
To have a runny nose; mucus flows from the nose because the nasal lining is inflamed
流鼻涕
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sổ mũi — runny nose (formal) / runny nose, sniffle (informal). Danh từ. Danh từ chỉ tình trạng mũi chảy dịch lỏng hoặc nghẹt, thường do cảm lạnh, dị ứng hoặc bệnh hô hấp. Dùng từ trang trọng trong văn viết y tế hoặc khi mô tả triệu chứng chính xác; dùng từ thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày, hỏi han hoặc mô tả nhẹ các triệu chứng như sổ mũi, nhảy mũi.
sổ mũi — runny nose (formal) / runny nose, sniffle (informal). Danh từ. Danh từ chỉ tình trạng mũi chảy dịch lỏng hoặc nghẹt, thường do cảm lạnh, dị ứng hoặc bệnh hô hấp. Dùng từ trang trọng trong văn viết y tế hoặc khi mô tả triệu chứng chính xác; dùng từ thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày, hỏi han hoặc mô tả nhẹ các triệu chứng như sổ mũi, nhảy mũi.
