Số ngẫu nhiên

Số ngẫu nhiên(Danh từ)
Một số được chọn hoặc sinh ra dựa trên quy trình hoặc phương pháp không có quy luật nhất định, không đoán trước được; thường dùng trong thống kê, toán học, và lập trình để biểu thị tính ngẫu nhiên.
A number chosen or generated by a process that has no predictable pattern; used in statistics, math, and programming to represent unpredictability or chance.
随机数
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) random number (informal) random; danh từ. Số ngẫu nhiên là con số được sinh ra không theo quy luật định trước, thường dùng trong thống kê, mô phỏng và mã hóa. Danh từ chỉ giá trị không dự đoán được trong một tập hợp số. Dùng dạng (formal) trong văn bản kỹ thuật, học thuật và lập trình; dùng (informal) khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày hoặc thảo luận không chính thức.
(formal) random number (informal) random; danh từ. Số ngẫu nhiên là con số được sinh ra không theo quy luật định trước, thường dùng trong thống kê, mô phỏng và mã hóa. Danh từ chỉ giá trị không dự đoán được trong một tập hợp số. Dùng dạng (formal) trong văn bản kỹ thuật, học thuật và lập trình; dùng (informal) khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày hoặc thảo luận không chính thức.
