ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Số nghịch đảo trong tiếng Anh

Số nghịch đảo

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Số nghịch đảo(Danh từ)

01

Số mà khi nhân với một số đã cho thì được kết quả là 1 (ví dụ: số nghịch đảo của số a là 1/a, với a ≠ 0).

The number which, when multiplied by a given number, gives 1 (for example, the reciprocal of a is 1/a, with a ≠ 0).

与某数相乘得到1的数

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/số nghịch đảo/

số nghịch đảo (English: reciprocal) (formal). Danh từ. Số nghịch đảo là một số khi nhân với số ban đầu cho kết quả 1, thường là 1/x đối với số x khác 0. Dùng trong toán học, đại số và phân tích để giải phương trình, biến đổi phân số và tích phân. Chỉ dùng dạng chính thức trong tài liệu học thuật, giáo trình và giao tiếp chuyên môn; ít khi dùng trong nói chuyện hàng ngày.

số nghịch đảo (English: reciprocal) (formal). Danh từ. Số nghịch đảo là một số khi nhân với số ban đầu cho kết quả 1, thường là 1/x đối với số x khác 0. Dùng trong toán học, đại số và phân tích để giải phương trình, biến đổi phân số và tích phân. Chỉ dùng dạng chính thức trong tài liệu học thuật, giáo trình và giao tiếp chuyên môn; ít khi dùng trong nói chuyện hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.