ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sỗ sàng trong tiếng Anh

Sỗ sàng

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sỗ sàng(Tính từ)

01

Tỏ ra thiếu lịch sự một cách trắng trợn trong giao tiếp

Bluntly rude or offensively direct in manners or speech; showing a blatant lack of politeness in communication

粗鲁的言行

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sỗ sàng/

sỗ sàng — (formal) blunt, rude; (informal) cheeky. Tính từ: diễn tả thái độ hoặc lời nói thiếu tế nhị, trơ tráo hoặc quá thẳng thắn. Nghĩa phổ biến: chỉ hành vi hoặc lời lẽ không lịch sự, gây khó chịu cho người khác. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) khi mô tả hành vi thiếu lịch sự trong ngữ cảnh trang trọng; dùng (informal) khi nói thân mật về người có thái độ xấc láo.

sỗ sàng — (formal) blunt, rude; (informal) cheeky. Tính từ: diễn tả thái độ hoặc lời nói thiếu tế nhị, trơ tráo hoặc quá thẳng thắn. Nghĩa phổ biến: chỉ hành vi hoặc lời lẽ không lịch sự, gây khó chịu cho người khác. Hướng dẫn dùng: dùng (formal) khi mô tả hành vi thiếu lịch sự trong ngữ cảnh trang trọng; dùng (informal) khi nói thân mật về người có thái độ xấc láo.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.