ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Số tài khoản trong tiếng Anh

Số tài khoản

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Số tài khoản(Danh từ)

01

Dãy số dùng để nhận diện một tài khoản tại ngân hàng hoặc tổ chức tài chính.

A number used to identify a specific bank or financial account (the account number used to receive or send money).

银行账户号码

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/số tài khoản/

số tài khoản (account number) *(formal)*; không có dạng thông dụng khác *(informal)*. danh từ. Số dùng để nhận diện một tài khoản ngân hàng hoặc tài khoản thanh toán, gồm dãy chữ số/ký tự riêng biệt. Dùng trong giao dịch chính thức, kê khai chuyển tiền, nhận lương; luôn cung cấp đầy đủ và chính xác. Không dùng từ rút gọn khi trao đổi trang trọng hoặc với tổ chức tài chính, có thể nói ngắn gọn trong giao tiếp thân mật.

số tài khoản (account number) *(formal)*; không có dạng thông dụng khác *(informal)*. danh từ. Số dùng để nhận diện một tài khoản ngân hàng hoặc tài khoản thanh toán, gồm dãy chữ số/ký tự riêng biệt. Dùng trong giao dịch chính thức, kê khai chuyển tiền, nhận lương; luôn cung cấp đầy đủ và chính xác. Không dùng từ rút gọn khi trao đổi trang trọng hoặc với tổ chức tài chính, có thể nói ngắn gọn trong giao tiếp thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.