Sơ tán

Sơ tán(Động từ)
Di chuyển người và của tạm thời ra khỏi khu vực không an toàn để tránh tai nạn, thường là tai nạn chiến tranh
To move people and belongings temporarily out of a dangerous area to avoid harm, often during war or emergencies (to evacuate)
撤离
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sơ tán — (formal) evacuate; (informal) move out. Động từ chỉ hành động rời khỏi khu vực nguy hiểm hoặc di chuyển dân cư khỏi nơi có rủi ro để đảm bảo an toàn. Thường dùng trong tình huống khẩn cấp như thiên tai, hỏa hoạn hoặc chiến sự. Dùng dạng formal trong thông báo chính thức, quản lý khẩn cấp; dạng informal khi nói với người dân hoặc bạn bè để khuyến khích rời khỏi khu vực.
sơ tán — (formal) evacuate; (informal) move out. Động từ chỉ hành động rời khỏi khu vực nguy hiểm hoặc di chuyển dân cư khỏi nơi có rủi ro để đảm bảo an toàn. Thường dùng trong tình huống khẩn cấp như thiên tai, hỏa hoạn hoặc chiến sự. Dùng dạng formal trong thông báo chính thức, quản lý khẩn cấp; dạng informal khi nói với người dân hoặc bạn bè để khuyến khích rời khỏi khu vực.
