Sở thuế

Sở thuế(Danh từ)
Cơ quan hoặc đơn vị quản lý, thu thuế của nhà nước tại một địa phương hoặc lĩnh vực nhất định.
Tax office — a government agency or local branch responsible for managing and collecting taxes in a specific area or for certain types of taxes.
税务局
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sở thuế: (formal) tax department; (informal) tax office. Danh từ: cơ quan quản lý thu thuế tại địa phương hoặc trung ương. Định nghĩa ngắn: nơi tiếp nhận khai thuế, kiểm tra và thu tiền thuế của doanh nghiệp, cá nhân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản hành chính, báo chí; (informal) dùng khi nói chuyện hàng ngày, hỏi đường hoặc liên hệ dịch vụ thuế.
sở thuế: (formal) tax department; (informal) tax office. Danh từ: cơ quan quản lý thu thuế tại địa phương hoặc trung ương. Định nghĩa ngắn: nơi tiếp nhận khai thuế, kiểm tra và thu tiền thuế của doanh nghiệp, cá nhân. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn bản hành chính, báo chí; (informal) dùng khi nói chuyện hàng ngày, hỏi đường hoặc liên hệ dịch vụ thuế.
