Sơ tố

Sơ tố(Danh từ)
Giai đoạn ban đầu của một vụ án hình sự, khi các cơ quan chức năng bắt đầu điều tra, thu thập chứng cứ để xác định tội phạm và lập hồ sơ vụ án.
The initial stage of a criminal case when authorities begin investigating, gathering evidence, and preparing the case file to identify the offender and build the case.
刑事案件的初步阶段
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sơ tố (formal: pretrial, preliminary indictment) (informal: không có) — danh từ: chỉ tài liệu, cáo trạng sơ bộ hoặc thủ tục ban đầu trong tố tụng hình sự dùng để truy tố hoặc xác định tội danh trước phiên tòa. Dùng thuật ngữ formal khi viết pháp luật, hồ sơ tố tụng hoặc trao đổi chuyên môn; không có dạng thông dụng thân mật, trong giao tiếp hàng ngày thường nói đơn giản là “bản cáo trạng” hoặc “giai đoạn điều tra”.
sơ tố (formal: pretrial, preliminary indictment) (informal: không có) — danh từ: chỉ tài liệu, cáo trạng sơ bộ hoặc thủ tục ban đầu trong tố tụng hình sự dùng để truy tố hoặc xác định tội danh trước phiên tòa. Dùng thuật ngữ formal khi viết pháp luật, hồ sơ tố tụng hoặc trao đổi chuyên môn; không có dạng thông dụng thân mật, trong giao tiếp hàng ngày thường nói đơn giản là “bản cáo trạng” hoặc “giai đoạn điều tra”.
