Số trừ

Số trừ(Danh từ)
Số được đem trừ vào số bị trừ trong một phép trừ
The number that is subtracted from another number in a subtraction operation (the number taken away)
被减数
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) subtraction; (informal) minus — danh từ. Số trừ là số bị lấy đi trong phép toán trừ, tức là thành phần bị giảm đi khi trừ hai số. Dùng thuật ngữ chính thức trong toán học, văn bản giáo dục và tài liệu kỹ thuật; có thể dùng “minus” trong giao tiếp không chính thức hoặc nói nhanh khi giải thích sơ lược với người biết tiếng Anh. Thường xuất hiện trong phép tính, bài tập và phân tích số học.
(formal) subtraction; (informal) minus — danh từ. Số trừ là số bị lấy đi trong phép toán trừ, tức là thành phần bị giảm đi khi trừ hai số. Dùng thuật ngữ chính thức trong toán học, văn bản giáo dục và tài liệu kỹ thuật; có thể dùng “minus” trong giao tiếp không chính thức hoặc nói nhanh khi giải thích sơ lược với người biết tiếng Anh. Thường xuất hiện trong phép tính, bài tập và phân tích số học.
