Sóc

Sóc(Danh từ)
Thú gặm nhấm lớn hơn chuột, sống trên cây, mõm tròn, đuôi xù, chuyền cành rất nhanh, ăn quả, hạt và búp cây
Squirrel — a medium-sized tree-dwelling rodent with a rounded snout and bushy tail, known for running quickly along branches and eating fruits, nuts, and buds.
松鼠
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đơn vị dân cư nhỏ nhất ở vùng dân tộc Khmer tại Nam Bộ, tương đương với làng
A small rural community or village unit among the Khmer people in southern Vietnam; similar to a village
村落
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English translation: squirrel (formal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: động vật gặm nhấm nhỏ, có đuôi xù, sống trên cây và nhặt hạt, quả để ăn hoặc dự trữ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “squirrel” trong tình huống chuẩn mực, giáo dục hoặc miêu tả tự nhiên; không có dạng thông tục phổ biến trong tiếng Anh, chỉ dùng tên loài khi nói về động vật, sinh thái hoặc quan sát ngoài trời.
English translation: squirrel (formal). Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: động vật gặm nhấm nhỏ, có đuôi xù, sống trên cây và nhặt hạt, quả để ăn hoặc dự trữ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng “squirrel” trong tình huống chuẩn mực, giáo dục hoặc miêu tả tự nhiên; không có dạng thông tục phổ biến trong tiếng Anh, chỉ dùng tên loài khi nói về động vật, sinh thái hoặc quan sát ngoài trời.
