Sọc

Sọc(Danh từ)
Vệt màu chạy dọc hoặc ngang trên mặt vải hay trên mặt một số vật
A stripe — a long line or band of color that runs along fabric or the surface of something
条纹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sọc — (formal: stripe) (informal: streak/line); danh từ. Sọc là dải màu hoặc vạch dài trên bề mặt vật thể, quần áo hoặc da; có thể chỉ họa tiết hoặc vết. Dùng từ chính thức khi mô tả trang trí, thiết kế hoặc báo cáo mô tả; dùng dạng thân mật khi nói nhanh về vệt, đường kẻ trên quần áo hoặc bề mặt trong giao tiếp hàng ngày.
sọc — (formal: stripe) (informal: streak/line); danh từ. Sọc là dải màu hoặc vạch dài trên bề mặt vật thể, quần áo hoặc da; có thể chỉ họa tiết hoặc vết. Dùng từ chính thức khi mô tả trang trí, thiết kế hoặc báo cáo mô tả; dùng dạng thân mật khi nói nhanh về vệt, đường kẻ trên quần áo hoặc bề mặt trong giao tiếp hàng ngày.
