ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sọc trong tiếng Anh

Sọc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sọc(Danh từ)

01

Vệt màu chạy dọc hoặc ngang trên mặt vải hay trên mặt một số vật

A stripe — a long line or band of color that runs along fabric or the surface of something

条纹

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sọc/

sọc — (formal: stripe) (informal: streak/line); danh từ. Sọc là dải màu hoặc vạch dài trên bề mặt vật thể, quần áo hoặc da; có thể chỉ họa tiết hoặc vết. Dùng từ chính thức khi mô tả trang trí, thiết kế hoặc báo cáo mô tả; dùng dạng thân mật khi nói nhanh về vệt, đường kẻ trên quần áo hoặc bề mặt trong giao tiếp hàng ngày.

sọc — (formal: stripe) (informal: streak/line); danh từ. Sọc là dải màu hoặc vạch dài trên bề mặt vật thể, quần áo hoặc da; có thể chỉ họa tiết hoặc vết. Dùng từ chính thức khi mô tả trang trí, thiết kế hoặc báo cáo mô tả; dùng dạng thân mật khi nói nhanh về vệt, đường kẻ trên quần áo hoặc bề mặt trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.