Sốc văn hóa

Sốc văn hóa(Cụm từ)
Tình trạng bị bất ngờ, bối rối, khó thích nghi khi tiếp xúc với một nền văn hóa khác biệt so với nền văn hóa của mình.
The state of being surprised, confused, and having difficulty adapting when encountering a culture different from one's own.
遇到不同文化时感到惊讶、困惑和难以适应的状态
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Sốc văn hóa" trong tiếng Anh có thể dịch là "culture shock" (formal). Đây là cụm danh từ mô tả cảm giác bối rối hoặc khó chịu khi một người tiếp xúc với văn hóa hoàn toàn mới. Thuật ngữ này thường được dùng trong các tình huống học tập hoặc làm việc ở nước ngoài. "Culture shock" được coi là cách diễn đạt chính thức, ít khi có từ thay thế không chính thức tương đương.
"Sốc văn hóa" trong tiếng Anh có thể dịch là "culture shock" (formal). Đây là cụm danh từ mô tả cảm giác bối rối hoặc khó chịu khi một người tiếp xúc với văn hóa hoàn toàn mới. Thuật ngữ này thường được dùng trong các tình huống học tập hoặc làm việc ở nước ngoài. "Culture shock" được coi là cách diễn đạt chính thức, ít khi có từ thay thế không chính thức tương đương.
