ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sốc văn hóa trong tiếng Anh

Sốc văn hóa

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sốc văn hóa(Cụm từ)

01

Tình trạng bị bất ngờ, bối rối, khó thích nghi khi tiếp xúc với một nền văn hóa khác biệt so với nền văn hóa của mình.

The state of being surprised, confused, and having difficulty adapting when encountering a culture different from one's own.

遇到不同文化时感到惊讶、困惑和难以适应的状态

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sốc văn hóa/

"Sốc văn hóa" trong tiếng Anh có thể dịch là "culture shock" (formal). Đây là cụm danh từ mô tả cảm giác bối rối hoặc khó chịu khi một người tiếp xúc với văn hóa hoàn toàn mới. Thuật ngữ này thường được dùng trong các tình huống học tập hoặc làm việc ở nước ngoài. "Culture shock" được coi là cách diễn đạt chính thức, ít khi có từ thay thế không chính thức tương đương.

"Sốc văn hóa" trong tiếng Anh có thể dịch là "culture shock" (formal). Đây là cụm danh từ mô tả cảm giác bối rối hoặc khó chịu khi một người tiếp xúc với văn hóa hoàn toàn mới. Thuật ngữ này thường được dùng trong các tình huống học tập hoặc làm việc ở nước ngoài. "Culture shock" được coi là cách diễn đạt chính thức, ít khi có từ thay thế không chính thức tương đương.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.