ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Soda kem trong tiếng Anh

Soda kem

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soda kem(Danh từ)

01

Loại đồ uống có ga pha với kem tươi hoặc kem beo, thường được phục vụ lạnh.

A fizzy drink made with soda (carbonated water) and topped or mixed with fresh cream or ice cream, usually served cold (often called a cream soda float).

含气饮料与冰淇淋混合的饮品

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/soda kem/

soda kem — English: cream soda (informal: ice cream soda). Danh từ. Danh từ chỉ đồ uống có ga kết hợp với siro hoặc nước soda và kem tươi/kem vani, tạo lớp bọt và vị ngọt mát. Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi gọi đồ uống (thông dụng, hơi thân mật); dùng từ “cream soda” trong văn viết hay menu chính thống; “ice cream soda” phù hợp khi muốn nhấn mạnh có kem ốc quế hoặc kem que kèm theo.

soda kem — English: cream soda (informal: ice cream soda). Danh từ. Danh từ chỉ đồ uống có ga kết hợp với siro hoặc nước soda và kem tươi/kem vani, tạo lớp bọt và vị ngọt mát. Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi gọi đồ uống (thông dụng, hơi thân mật); dùng từ “cream soda” trong văn viết hay menu chính thống; “ice cream soda” phù hợp khi muốn nhấn mạnh có kem ốc quế hoặc kem que kèm theo.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.