Soi

Soi(Danh từ)
Dải phù sa nổi giữa sông
A sandbank or shoal — a raised strip of sand or silt that appears above the water in the middle of a river
河中沙洲
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Soi(Động từ)
Chiếu ánh sáng vào làm cho thấy rõ
To shine light on something to make it clearly visible (e.g., to illuminate or light up)
照亮
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhìn vào mặt gương hoặc vật tựa như gương để thấy ảnh của mình
To look at oneself in a mirror or other reflective surface to see one’s own image
照镜子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhìn cho rõ hơn bằng cách giơ lên phía có ánh sáng để nhìn khi có ánh sáng chiếu xuyên qua
To hold something up toward the light to see it more clearly (for example, holding a small object up to the light to inspect it)
透光检查
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nhìn cho rõ hơn bằng dụng cụ quang học cho thấy ảnh phóng to nhiều lần
To look at something through an optical instrument (like a microscope or magnifying glass) to see it magnified and more clearly
用光学仪器看放大物体
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
soi — (formal) to inspect, examine; (informal) to peek/spy. Động từ chỉ hành động nhìn kỹ hoặc kiểm tra cẩn thận một vật, vị trí hoặc thông tin để tìm chi tiết, lỗi hoặc bằng chứng. Dùng dạng chính thức khi nói về kiểm tra chuyên môn, phân tích, soi xét tài liệu; dùng dạng thông tục khi nói chuyện nhẹ nhàng về nhìn lén, mò mẫm hoặc “soi” ai đó trong ngôn ngữ đời thường.
soi — (formal) to inspect, examine; (informal) to peek/spy. Động từ chỉ hành động nhìn kỹ hoặc kiểm tra cẩn thận một vật, vị trí hoặc thông tin để tìm chi tiết, lỗi hoặc bằng chứng. Dùng dạng chính thức khi nói về kiểm tra chuyên môn, phân tích, soi xét tài liệu; dùng dạng thông tục khi nói chuyện nhẹ nhàng về nhìn lén, mò mẫm hoặc “soi” ai đó trong ngôn ngữ đời thường.
