ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sợi chỉ trong tiếng Anh

Sợi chỉ

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sợi chỉ(Danh từ)

01

Một đoạn thẳng nhỏ, mảnh, thường dùng để may vá hoặc thêu

A small, thin strand used for sewing or embroidery — commonly called "thread."

细线

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Đơn vị nhỏ, phạm vi hẹp hoặc một phần rất nhỏ cùa vật khác

A tiny piece or small strand of something; a very small amount or narrow part of a larger object

细线

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sợi chỉ/

sợi chỉ — (formal) thread; (informal) string. danh từ. Sợi chỉ là sợi mảnh dài làm từ sợi bông, nylon hoặc tơ, dùng để khâu, may hoặc buộc; nghĩa bóng chỉ chuỗi liên kết mỏng. Dùng từ formal khi dịch kỹ thuật, may mặc hoặc văn viết; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả vật mảnh nhỏ như dây buộc hoặc nét nối trong hình ảnh, câu chuyện.

sợi chỉ — (formal) thread; (informal) string. danh từ. Sợi chỉ là sợi mảnh dài làm từ sợi bông, nylon hoặc tơ, dùng để khâu, may hoặc buộc; nghĩa bóng chỉ chuỗi liên kết mỏng. Dùng từ formal khi dịch kỹ thuật, may mặc hoặc văn viết; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả vật mảnh nhỏ như dây buộc hoặc nét nối trong hình ảnh, câu chuyện.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.