Sợi chỉ

Sợi chỉ(Danh từ)
Một đoạn thẳng nhỏ, mảnh, thường dùng để may vá hoặc thêu
A small, thin strand used for sewing or embroidery — commonly called "thread."
细线
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đơn vị nhỏ, phạm vi hẹp hoặc một phần rất nhỏ cùa vật khác
A tiny piece or small strand of something; a very small amount or narrow part of a larger object
细线
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sợi chỉ — (formal) thread; (informal) string. danh từ. Sợi chỉ là sợi mảnh dài làm từ sợi bông, nylon hoặc tơ, dùng để khâu, may hoặc buộc; nghĩa bóng chỉ chuỗi liên kết mỏng. Dùng từ formal khi dịch kỹ thuật, may mặc hoặc văn viết; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả vật mảnh nhỏ như dây buộc hoặc nét nối trong hình ảnh, câu chuyện.
sợi chỉ — (formal) thread; (informal) string. danh từ. Sợi chỉ là sợi mảnh dài làm từ sợi bông, nylon hoặc tơ, dùng để khâu, may hoặc buộc; nghĩa bóng chỉ chuỗi liên kết mỏng. Dùng từ formal khi dịch kỹ thuật, may mặc hoặc văn viết; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả vật mảnh nhỏ như dây buộc hoặc nét nối trong hình ảnh, câu chuyện.
