ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sói con trong tiếng Anh

Sói con

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sói con(Danh từ)

01

Con của con vật sói; chó sói non.

A wolf pup; a young wolf

幼狼

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Ẩn dụ chỉ người nhỏ tuổi làm việc hung hăng, ác độc hoặc luyện tập chuyên nghiệp về một nghề gì đó.

"Young wolf" — used figuratively for a young person who is aggressive, ruthless, or highly driven and trained in a particular profession; similar to calling someone a hotshot or a little rascal with a fierce, ambitious spirit.

年轻的狼,形容狠毒、积极的人。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sói con/

sói con — English: (formal) wolf pup, (informal) cub; danh từ. Sói con là con non của loài sói, thường chỉ cá thể non còn phụ thuộc vào mẹ và đàn. Danh từ chỉ trạng thái tuổi tác/loài; dùng từ formal khi dịch văn học, khoa học hoặc mô tả chính xác; dùng informal khi nói chuyện đời thường, kể chuyện thiếu nhi hoặc nhắc tới nhân vật nhỏ, dễ thương trong ngữ cảnh thân mật.

sói con — English: (formal) wolf pup, (informal) cub; danh từ. Sói con là con non của loài sói, thường chỉ cá thể non còn phụ thuộc vào mẹ và đàn. Danh từ chỉ trạng thái tuổi tác/loài; dùng từ formal khi dịch văn học, khoa học hoặc mô tả chính xác; dùng informal khi nói chuyện đời thường, kể chuyện thiếu nhi hoặc nhắc tới nhân vật nhỏ, dễ thương trong ngữ cảnh thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.