Sói con

Sói con(Danh từ)
Con của con vật sói; chó sói non.
A wolf pup; a young wolf
幼狼
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ẩn dụ chỉ người nhỏ tuổi làm việc hung hăng, ác độc hoặc luyện tập chuyên nghiệp về một nghề gì đó.
"Young wolf" — used figuratively for a young person who is aggressive, ruthless, or highly driven and trained in a particular profession; similar to calling someone a hotshot or a little rascal with a fierce, ambitious spirit.
年轻的狼,形容狠毒、积极的人。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sói con — English: (formal) wolf pup, (informal) cub; danh từ. Sói con là con non của loài sói, thường chỉ cá thể non còn phụ thuộc vào mẹ và đàn. Danh từ chỉ trạng thái tuổi tác/loài; dùng từ formal khi dịch văn học, khoa học hoặc mô tả chính xác; dùng informal khi nói chuyện đời thường, kể chuyện thiếu nhi hoặc nhắc tới nhân vật nhỏ, dễ thương trong ngữ cảnh thân mật.
sói con — English: (formal) wolf pup, (informal) cub; danh từ. Sói con là con non của loài sói, thường chỉ cá thể non còn phụ thuộc vào mẹ và đàn. Danh từ chỉ trạng thái tuổi tác/loài; dùng từ formal khi dịch văn học, khoa học hoặc mô tả chính xác; dùng informal khi nói chuyện đời thường, kể chuyện thiếu nhi hoặc nhắc tới nhân vật nhỏ, dễ thương trong ngữ cảnh thân mật.
