Sói lang

Sói lang(Danh từ)
Xem lang sói
Werewolf (a person who transforms into a wolf; literally “wolf-man” or “man-wolf”)
狼人
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sói lang — English: wolf; (informal) lone wolf. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ loài thú ăn thịt hoang dã (wolf) hoặc người cô độc, tách biệt, độc lập như “lone wolf”. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói về động vật hoặc văn bản học thuật; dùng dạng thông tục “lone wolf” khi nói về tính cách người, hành vi đơn độc hoặc báo chí, giao tiếp hàng ngày.
sói lang — English: wolf; (informal) lone wolf. Từ loại: danh từ. Định nghĩa ngắn: chỉ loài thú ăn thịt hoang dã (wolf) hoặc người cô độc, tách biệt, độc lập như “lone wolf”. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính thức khi nói về động vật hoặc văn bản học thuật; dùng dạng thông tục “lone wolf” khi nói về tính cách người, hành vi đơn độc hoặc báo chí, giao tiếp hàng ngày.
