ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Soi mói trong tiếng Anh

Soi mói

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Soi mói(Động từ)

01

Để ý, moi móc những sai sót, những chuyện riêng tư của người khác, với dụng ý xấu

To pry into or nitpick someone’s faults or private matters with bad intentions; to snoop and criticize excessively

窥探别人的隐私

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/soi mói/

soi mói — (formal) pry into, be nosy; (informal) nitpick. Từ loại: động từ ghép. Định nghĩa ngắn: chỉ hành động tò mò, tìm kiếm chi tiết riêng tư hoặc soi xét, chê bai từng điểm nhỏ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi diễn đạt tránh xúc phạm trong văn viết, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, phê phán ai đó hay can thiệp chuyện người khác hoặc bắt lỗi tiểu tiết.

soi mói — (formal) pry into, be nosy; (informal) nitpick. Từ loại: động từ ghép. Định nghĩa ngắn: chỉ hành động tò mò, tìm kiếm chi tiết riêng tư hoặc soi xét, chê bai từng điểm nhỏ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi diễn đạt tránh xúc phạm trong văn viết, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, phê phán ai đó hay can thiệp chuyện người khác hoặc bắt lỗi tiểu tiết.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.