Soi mói

Soi mói(Động từ)
Để ý, moi móc những sai sót, những chuyện riêng tư của người khác, với dụng ý xấu
To pry into or nitpick someone’s faults or private matters with bad intentions; to snoop and criticize excessively
窥探别人的隐私
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
soi mói — (formal) pry into, be nosy; (informal) nitpick. Từ loại: động từ ghép. Định nghĩa ngắn: chỉ hành động tò mò, tìm kiếm chi tiết riêng tư hoặc soi xét, chê bai từng điểm nhỏ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi diễn đạt tránh xúc phạm trong văn viết, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, phê phán ai đó hay can thiệp chuyện người khác hoặc bắt lỗi tiểu tiết.
soi mói — (formal) pry into, be nosy; (informal) nitpick. Từ loại: động từ ghép. Định nghĩa ngắn: chỉ hành động tò mò, tìm kiếm chi tiết riêng tư hoặc soi xét, chê bai từng điểm nhỏ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi diễn đạt tránh xúc phạm trong văn viết, báo chí; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật, phê phán ai đó hay can thiệp chuyện người khác hoặc bắt lỗi tiểu tiết.
