Sôi nổi

Sôi nổi(Tính từ)
Tỏ ra có khí thế mạnh mẽ, hào hứng
Lively and enthusiastic; showing strong energy, spirit, or excitement
充满活力的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tỏ ra hăng hái, đầy nhiệt tình trong các hoạt động [thường nói về tuổi trẻ]
Showing high energy and enthusiasm; lively and eager to take part in activities (often used about young people)
充满活力的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sôi nổi — (lively) *(informal/formal)*; tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái năng động, náo nhiệt và nhiều hoạt động, thường chỉ bầu không khí, cuộc trò chuyện hoặc con người nhiệt tình. Dùng ở cả văn viết và nói đời thường khi muốn miêu tả sự sôi động, trẻ trung; dùng trong ngữ cảnh trang trọng nên cân nhắc, có thể thay bằng “sôi động” hoặc “nhiệt tình” trong văn bản chính thức.
sôi nổi — (lively) *(informal/formal)*; tính từ. Tính từ diễn tả trạng thái năng động, náo nhiệt và nhiều hoạt động, thường chỉ bầu không khí, cuộc trò chuyện hoặc con người nhiệt tình. Dùng ở cả văn viết và nói đời thường khi muốn miêu tả sự sôi động, trẻ trung; dùng trong ngữ cảnh trang trọng nên cân nhắc, có thể thay bằng “sôi động” hoặc “nhiệt tình” trong văn bản chính thức.
