Sớm hôm

Sớm hôm(Danh từ)
Như hôm sớm
As in the early morning; like on an early morning
清晨的样子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) early; (informal) at dawn — cụm từ trạng thời (trạng từ) chỉ thời gian. 'sớm hôm' diễn tả thời điểm vào lúc sáng sớm hoặc gần bình minh, khi ngày mới bắt đầu. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả lịch trình, báo cáo hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh thời gian xuất hiện rất sớm trong ngày.
(formal) early; (informal) at dawn — cụm từ trạng thời (trạng từ) chỉ thời gian. 'sớm hôm' diễn tả thời điểm vào lúc sáng sớm hoặc gần bình minh, khi ngày mới bắt đầu. Dùng hình thức trang trọng khi mô tả lịch trình, báo cáo hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày để nhấn mạnh thời gian xuất hiện rất sớm trong ngày.
