ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sớm trong tiếng Anh

Sớm

Trạng từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sớm(Trạng từ)

01

Vào thời gian ban đầu, gần lúc đầu, ngay khi mới xảy ra (ví dụ: đến sớm, tỉnh sớm, dạy sớm).

Early — at or near the beginning of a time or event; happening or done soon after the start (e.g., arrive early, wake up early, teach early).

早

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sớm(Tính từ)

01

Không muộn, xảy ra trước giờ quy định hoặc trước thời điểm thông thường (ví dụ: buổi sáng sớm, nở hoa sớm).

Early — happening before the usual or expected time; not late (e.g., early morning, flowers that bloom early).

早,提前发生或到达的。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sớm/

(formal) early; (informal) soon. Từ loại: tính từ/trạng từ. Định nghĩa ngắn: chỉ khoảng thời gian diễn ra trước dự kiến hoặc vào buổi sáng sớm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết văn, giao tiếp trang trọng hoặc chỉ thời gian chính xác; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật để nói sẽ xảy ra sớm hoặc nhắc ai đó làm việc ngay, tránh dùng dạng thân mật trong văn bản chính thức.

(formal) early; (informal) soon. Từ loại: tính từ/trạng từ. Định nghĩa ngắn: chỉ khoảng thời gian diễn ra trước dự kiến hoặc vào buổi sáng sớm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết văn, giao tiếp trang trọng hoặc chỉ thời gian chính xác; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật để nói sẽ xảy ra sớm hoặc nhắc ai đó làm việc ngay, tránh dùng dạng thân mật trong văn bản chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.