Sớm

Sớm(Trạng từ)
Vào thời gian ban đầu, gần lúc đầu, ngay khi mới xảy ra (ví dụ: đến sớm, tỉnh sớm, dạy sớm).
Early — at or near the beginning of a time or event; happening or done soon after the start (e.g., arrive early, wake up early, teach early).
早
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Sớm(Tính từ)
Không muộn, xảy ra trước giờ quy định hoặc trước thời điểm thông thường (ví dụ: buổi sáng sớm, nở hoa sớm).
Early — happening before the usual or expected time; not late (e.g., early morning, flowers that bloom early).
早,提前发生或到达的。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) early; (informal) soon. Từ loại: tính từ/trạng từ. Định nghĩa ngắn: chỉ khoảng thời gian diễn ra trước dự kiến hoặc vào buổi sáng sớm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết văn, giao tiếp trang trọng hoặc chỉ thời gian chính xác; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật để nói sẽ xảy ra sớm hoặc nhắc ai đó làm việc ngay, tránh dùng dạng thân mật trong văn bản chính thức.
(formal) early; (informal) soon. Từ loại: tính từ/trạng từ. Định nghĩa ngắn: chỉ khoảng thời gian diễn ra trước dự kiến hoặc vào buổi sáng sớm. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) khi viết văn, giao tiếp trang trọng hoặc chỉ thời gian chính xác; dùng (informal) khi nói chuyện thân mật để nói sẽ xảy ra sớm hoặc nhắc ai đó làm việc ngay, tránh dùng dạng thân mật trong văn bản chính thức.
