ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sơn trong tiếng Anh

Sơn

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sơn(Danh từ)

01

Cây cùng họ với xoài, lá kép lông chim, thân có nhựa dùng để chế một chất cũng gọi là sơn

A tropical tree related to the mango, with pinnate (feather-like) leaves; its trunk contains a resin used to make a substance also called "sơn" (lac or lacquer)

一种热带树,树干含有用于制造漆的树脂

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tên gọi chung nhựa lấy từ cây sơn hoặc hoá chất dạng lỏng, dùng để chế biến chất liệu hội hoạ, hoặc để quét lên đồ vật cho bền, đẹp

Paint — a liquid substance, either natural (from lacquer trees) or synthetic, used for making art (painting) or for coating objects to protect them and make them look nicer.

油漆

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Sơn(Động từ)

01

Quét sơn lên bề ngoài của đồ vật

To paint (apply paint to the surface of an object)

在物体表面涂抹颜料

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sơn/

sơn: (formal) paint; (informal) coat. Danh từ/động từ: danh từ chỉ vật liệu phủ bề mặt, động từ chỉ hành động phủ màu lên bề mặt. Nghĩa phổ biến: vật liệu hoặc hành động dùng để tạo màu, bảo vệ bề mặt công trình, đồ gỗ, kim loại. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về vật liệu hoặc quy trình kỹ thuật, dùng informal khi nói nhanh về hành động phủ màu trong giao tiếp hàng ngày.

sơn: (formal) paint; (informal) coat. Danh từ/động từ: danh từ chỉ vật liệu phủ bề mặt, động từ chỉ hành động phủ màu lên bề mặt. Nghĩa phổ biến: vật liệu hoặc hành động dùng để tạo màu, bảo vệ bề mặt công trình, đồ gỗ, kim loại. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi nói về vật liệu hoặc quy trình kỹ thuật, dùng informal khi nói nhanh về hành động phủ màu trong giao tiếp hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.