ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sơn cốc trong tiếng Anh

Sơn cốc

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sơn cốc(Danh từ)

01

(từ cũ) chỗ đất bằng ăn sâu vào núi

(archaic) a flat area of land cut into the side of a mountain — a ledge or terrace in the mountain where people can live or farm.

山崖上的平地

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sơn cốc/

sơn cốc: (formal) paint a cup; (informal) (no common informal). Danh từ/động từ: nguyên gốc là danh từ chỉ hành động hoặc kết quả sơn bề mặt ly, cốc; cũng dùng làm động từ chỉ việc quét sơn lên cốc. Nghĩa chính: phủ lớp sơn lên vật liệu cốc để bảo vệ hoặc trang trí. Ngữ cảnh: dùng trong văn viết kỹ thuật hoặc mô tả thủ công; nói hàng ngày thường chỉ “sơn cốc” như hành động, không cần từ thân mật.

sơn cốc: (formal) paint a cup; (informal) (no common informal). Danh từ/động từ: nguyên gốc là danh từ chỉ hành động hoặc kết quả sơn bề mặt ly, cốc; cũng dùng làm động từ chỉ việc quét sơn lên cốc. Nghĩa chính: phủ lớp sơn lên vật liệu cốc để bảo vệ hoặc trang trí. Ngữ cảnh: dùng trong văn viết kỹ thuật hoặc mô tả thủ công; nói hàng ngày thường chỉ “sơn cốc” như hành động, không cần từ thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.