Sôn sốt

Sôn sốt(Tính từ)
[cơ thể] hơi sốt
Slightly feverish — having a mild fever; your body feels a bit warm or unwell
微热
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sôn sốt: (formal) restless; agitated. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: diễn tả trạng thái bồn chồn, lo lắng, không yên, khó ngủ hoặc hoạt động liên tục do căng thẳng hoặc hồi hộp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính “sôn sốt” trong văn viết hoặc mô tả tình cảm; dùng từ tiếng Anh thông dụng như “restless” trong giao tiếp thân mật hoặc khi giải thích cảm giác cho người học.
sôn sốt: (formal) restless; agitated. Từ loại: tính từ. Định nghĩa ngắn: diễn tả trạng thái bồn chồn, lo lắng, không yên, khó ngủ hoặc hoạt động liên tục do căng thẳng hoặc hồi hộp. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng chính “sôn sốt” trong văn viết hoặc mô tả tình cảm; dùng từ tiếng Anh thông dụng như “restless” trong giao tiếp thân mật hoặc khi giải thích cảm giác cho người học.
