ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sóng âm trong tiếng Anh

Sóng âm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sóng âm(Danh từ)

01

Dao động cơ học truyền trong môi trường đàn hồi, kích thích được thần kinh thính giác

Sound wave — a mechanical vibration that travels through an elastic medium (like air or water) and can stimulate the auditory nerves, allowing us to hear.

声波

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sóng âm/

sóng âm (sound wave) *(formal)*; không có dạng thân mật phổ biến. Danh từ: sóng âm là dao động cơ học lan truyền trong môi trường (khí, chất lỏng, rắn) gây biến thiên áp suất mà tai hoặc thiết bị có thể ghi nhận. Được dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và y tế; dùng dạng formal trong văn viết chuyên môn, có thể dùng thuật ngữ bình dân “âm” khi giao tiếp thông thường.

sóng âm (sound wave) *(formal)*; không có dạng thân mật phổ biến. Danh từ: sóng âm là dao động cơ học lan truyền trong môi trường (khí, chất lỏng, rắn) gây biến thiên áp suất mà tai hoặc thiết bị có thể ghi nhận. Được dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật và y tế; dùng dạng formal trong văn viết chuyên môn, có thể dùng thuật ngữ bình dân “âm” khi giao tiếp thông thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.