Song ánh

Song ánh(Danh từ)
Ánh xạ vừa là toàn ánh, vừa là đơn ánh.
A mapping that is both total and single-valued — i.e., each input has exactly one output and every element in the codomain is the image of some input (a function that is both onto and one-to-one in its mappings).
双射
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
song ánh — English: reflection (formal), shimmer/glint (informal). Từ ghép là danh từ; danh từ chỉ hình ảnh ánh sáng phản chiếu hoặc hiệu ứng lấp lánh trên bề mặt như nước, kim loại. Định nghĩa ngắn: hình ảnh ánh sáng phản chiếu hoặc vệt sáng lung linh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ trang trọng “reflection” khi mô tả hiện tượng khoa học hoặc văn viết; dùng “shimmer/glint” cho miêu tả sinh động, đời thường.
song ánh — English: reflection (formal), shimmer/glint (informal). Từ ghép là danh từ; danh từ chỉ hình ảnh ánh sáng phản chiếu hoặc hiệu ứng lấp lánh trên bề mặt như nước, kim loại. Định nghĩa ngắn: hình ảnh ánh sáng phản chiếu hoặc vệt sáng lung linh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ trang trọng “reflection” khi mô tả hiện tượng khoa học hoặc văn viết; dùng “shimmer/glint” cho miêu tả sinh động, đời thường.
