ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Song ánh trong tiếng Anh

Song ánh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Song ánh(Danh từ)

01

Ánh xạ vừa là toàn ánh, vừa là đơn ánh.

A mapping that is both total and single-valued — i.e., each input has exactly one output and every element in the codomain is the image of some input (a function that is both onto and one-to-one in its mappings).

双射

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/song ánh/

song ánh — English: reflection (formal), shimmer/glint (informal). Từ ghép là danh từ; danh từ chỉ hình ảnh ánh sáng phản chiếu hoặc hiệu ứng lấp lánh trên bề mặt như nước, kim loại. Định nghĩa ngắn: hình ảnh ánh sáng phản chiếu hoặc vệt sáng lung linh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ trang trọng “reflection” khi mô tả hiện tượng khoa học hoặc văn viết; dùng “shimmer/glint” cho miêu tả sinh động, đời thường.

song ánh — English: reflection (formal), shimmer/glint (informal). Từ ghép là danh từ; danh từ chỉ hình ảnh ánh sáng phản chiếu hoặc hiệu ứng lấp lánh trên bề mặt như nước, kim loại. Định nghĩa ngắn: hình ảnh ánh sáng phản chiếu hoặc vệt sáng lung linh. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ trang trọng “reflection” khi mô tả hiện tượng khoa học hoặc văn viết; dùng “shimmer/glint” cho miêu tả sinh động, đời thường.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.