ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sống dở chết dở trong tiếng Anh

Sống dở chết dở

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sống dở chết dở(Thành ngữ)

01

Ở trong tình trạng rất khó khăn, không thể sống một cách bình thường mà cũng chưa chết hẳn; tồn tại trong hoàn cảnh đau khổ, tuyệt vọng, chẳng ra sống mà cũng chẳng ra chết

To be in a miserable, half-dead state — neither living normally nor truly dead; to exist in extreme hardship or despair, barely holding on

生不如死

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sống dở chết dở/

sống dở chết dở — English: (informal) on the verge of life and death; (formal) in critical condition. Thành ngữ, tính từ/ngữ cảnh miêu tả trạng thái rất nguy kịch hoặc suy sụp nặng. Nghĩa phổ biến: gần như không thể sống tiếp hoặc chịu đau khổ tột cùng. Dùng (formal) khi nói trong văn bản y tế hoặc trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện hoặc mô tả cảm xúc mạnh.

sống dở chết dở — English: (informal) on the verge of life and death; (formal) in critical condition. Thành ngữ, tính từ/ngữ cảnh miêu tả trạng thái rất nguy kịch hoặc suy sụp nặng. Nghĩa phổ biến: gần như không thể sống tiếp hoặc chịu đau khổ tột cùng. Dùng (formal) khi nói trong văn bản y tế hoặc trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện hoặc mô tả cảm xúc mạnh.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.