Sống dở chết dở

Sống dở chết dở(Thành ngữ)
Ở trong tình trạng rất khó khăn, không thể sống một cách bình thường mà cũng chưa chết hẳn; tồn tại trong hoàn cảnh đau khổ, tuyệt vọng, chẳng ra sống mà cũng chẳng ra chết
To be in a miserable, half-dead state — neither living normally nor truly dead; to exist in extreme hardship or despair, barely holding on
生不如死
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sống dở chết dở — English: (informal) on the verge of life and death; (formal) in critical condition. Thành ngữ, tính từ/ngữ cảnh miêu tả trạng thái rất nguy kịch hoặc suy sụp nặng. Nghĩa phổ biến: gần như không thể sống tiếp hoặc chịu đau khổ tột cùng. Dùng (formal) khi nói trong văn bản y tế hoặc trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện hoặc mô tả cảm xúc mạnh.
sống dở chết dở — English: (informal) on the verge of life and death; (formal) in critical condition. Thành ngữ, tính từ/ngữ cảnh miêu tả trạng thái rất nguy kịch hoặc suy sụp nặng. Nghĩa phổ biến: gần như không thể sống tiếp hoặc chịu đau khổ tột cùng. Dùng (formal) khi nói trong văn bản y tế hoặc trang trọng; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, kể chuyện hoặc mô tả cảm xúc mạnh.
