ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Song sa trong tiếng Anh

Song sa

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Song sa(Danh từ)

01

Cửa sổ căng lụa mỏng

A thin silk curtain covering a window; a lightweight silk window drape

薄纱窗帘

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/song sa/

song sa (formal: swagger, informal: swag) — danh từ: chỉ phong thái tự tin, kiêu hãnh hoặc cách đi đứng, ăn mặc phô trương. Đề cập đến vẻ bề ngoài thu hút, tỏ ra hơn người. Dùng (formal) khi mô tả phong cách hoặc thái độ trong văn viết, báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói về trang phục, thần thái đời thường hoặc tâng bốc.

song sa (formal: swagger, informal: swag) — danh từ: chỉ phong thái tự tin, kiêu hãnh hoặc cách đi đứng, ăn mặc phô trương. Đề cập đến vẻ bề ngoài thu hút, tỏ ra hơn người. Dùng (formal) khi mô tả phong cách hoặc thái độ trong văn viết, báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói về trang phục, thần thái đời thường hoặc tâng bốc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.