Song sa

Song sa(Danh từ)
Cửa sổ căng lụa mỏng
A thin silk curtain covering a window; a lightweight silk window drape
薄纱窗帘
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
song sa (formal: swagger, informal: swag) — danh từ: chỉ phong thái tự tin, kiêu hãnh hoặc cách đi đứng, ăn mặc phô trương. Đề cập đến vẻ bề ngoài thu hút, tỏ ra hơn người. Dùng (formal) khi mô tả phong cách hoặc thái độ trong văn viết, báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói về trang phục, thần thái đời thường hoặc tâng bốc.
song sa (formal: swagger, informal: swag) — danh từ: chỉ phong thái tự tin, kiêu hãnh hoặc cách đi đứng, ăn mặc phô trương. Đề cập đến vẻ bề ngoài thu hút, tỏ ra hơn người. Dùng (formal) khi mô tả phong cách hoặc thái độ trong văn viết, báo chí; dùng (informal) trong giao tiếp thân mật, nói về trang phục, thần thái đời thường hoặc tâng bốc.
