ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sóng soài trong tiếng Anh

Sóng soài

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sóng soài(Tính từ)

01

Như sóng sượt

Brushing past; skimmed or grazed lightly (like a wave passing over)

轻轻掠过

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sóng soài/

sóng soài: English translation (formal) “wave, ripple” (informal) “undulation”; danh từ. Nghĩa chính: mô tả chuyển động lượn, nổi lên rồi hạ xuống của mặt nước hoặc vật mềm, tạo thành dải lượn sóng. Dùng trong ngữ cảnh miêu tả hiện tượng tự nhiên hoặc hình ảnh ẩn dụ, chọn dạng trang trọng khi nói khoa học/mô tả chính xác, dùng thân mật khi tả cảm giác, phong cảnh hoặc văn phong miên man, văn học.

sóng soài: English translation (formal) “wave, ripple” (informal) “undulation”; danh từ. Nghĩa chính: mô tả chuyển động lượn, nổi lên rồi hạ xuống của mặt nước hoặc vật mềm, tạo thành dải lượn sóng. Dùng trong ngữ cảnh miêu tả hiện tượng tự nhiên hoặc hình ảnh ẩn dụ, chọn dạng trang trọng khi nói khoa học/mô tả chính xác, dùng thân mật khi tả cảm giác, phong cảnh hoặc văn phong miên man, văn học.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.