Sóng soài

Sóng soài(Tính từ)
Như sóng sượt
Brushing past; skimmed or grazed lightly (like a wave passing over)
轻轻掠过
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sóng soài: English translation (formal) “wave, ripple” (informal) “undulation”; danh từ. Nghĩa chính: mô tả chuyển động lượn, nổi lên rồi hạ xuống của mặt nước hoặc vật mềm, tạo thành dải lượn sóng. Dùng trong ngữ cảnh miêu tả hiện tượng tự nhiên hoặc hình ảnh ẩn dụ, chọn dạng trang trọng khi nói khoa học/mô tả chính xác, dùng thân mật khi tả cảm giác, phong cảnh hoặc văn phong miên man, văn học.
sóng soài: English translation (formal) “wave, ripple” (informal) “undulation”; danh từ. Nghĩa chính: mô tả chuyển động lượn, nổi lên rồi hạ xuống của mặt nước hoặc vật mềm, tạo thành dải lượn sóng. Dùng trong ngữ cảnh miêu tả hiện tượng tự nhiên hoặc hình ảnh ẩn dụ, chọn dạng trang trọng khi nói khoa học/mô tả chính xác, dùng thân mật khi tả cảm giác, phong cảnh hoặc văn phong miên man, văn học.
