ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sòng sọc trong tiếng Anh

Sòng sọc

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sòng sọc(Tính từ)

01

[mắt] ở trạng thái mở to, không chớp và đưa đi đưa lại rất nhanh

[eyes] wide open and moving rapidly back and forth without blinking (as when staring about nervously or intently)

眼睛睁得大大,快速移动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ mô phỏng tiếng như tiếng nước kêu giòn, vang ở trong vật đựng kín khi bị khuấy động

Describing a crisp, tinkling sound like liquid sloshing and striking the inside of a closed container — a sharp, resonant clinking or tinkling noise

发出清脆的声音

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sòng sọc/

sòng sọc — English: striped (formal). Tính từ. Tính từ mô tả vật có các vằn, sọc song song hoặc xen kẽ màu sắc, thường dùng cho quần áo, vải, trang trí. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả chính xác kiểu hoa văn; không có dạng informal phổ biến khác, trong giao tiếp thân mật người nói có thể mô tả dài hơn như “có sọc” nhưng vẫn giữ ý nghĩa giống nhau.

sòng sọc — English: striped (formal). Tính từ. Tính từ mô tả vật có các vằn, sọc song song hoặc xen kẽ màu sắc, thường dùng cho quần áo, vải, trang trí. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả chính xác kiểu hoa văn; không có dạng informal phổ biến khác, trong giao tiếp thân mật người nói có thể mô tả dài hơn như “có sọc” nhưng vẫn giữ ý nghĩa giống nhau.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.