Sòng sọc

Sòng sọc(Tính từ)
[mắt] ở trạng thái mở to, không chớp và đưa đi đưa lại rất nhanh
[eyes] wide open and moving rapidly back and forth without blinking (as when staring about nervously or intently)
眼睛睁得大大,快速移动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ mô phỏng tiếng như tiếng nước kêu giòn, vang ở trong vật đựng kín khi bị khuấy động
Describing a crisp, tinkling sound like liquid sloshing and striking the inside of a closed container — a sharp, resonant clinking or tinkling noise
发出清脆的声音
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sòng sọc — English: striped (formal). Tính từ. Tính từ mô tả vật có các vằn, sọc song song hoặc xen kẽ màu sắc, thường dùng cho quần áo, vải, trang trí. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả chính xác kiểu hoa văn; không có dạng informal phổ biến khác, trong giao tiếp thân mật người nói có thể mô tả dài hơn như “có sọc” nhưng vẫn giữ ý nghĩa giống nhau.
sòng sọc — English: striped (formal). Tính từ. Tính từ mô tả vật có các vằn, sọc song song hoặc xen kẽ màu sắc, thường dùng cho quần áo, vải, trang trí. Dùng (formal) trong văn viết, mô tả chính xác kiểu hoa văn; không có dạng informal phổ biến khác, trong giao tiếp thân mật người nói có thể mô tả dài hơn như “có sọc” nhưng vẫn giữ ý nghĩa giống nhau.
