ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sộp trong tiếng Anh

Sộp

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sộp(Tính từ)

01

Sang, tỏ ra nhiều tiền và hào phóng

Showing off wealth; flashy and generous, trying to look rich or lavish

炫耀财富

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sộp/

sộp — English: (informal) cool, stylish. Từ loại: tính từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: tính từ chỉ người, trang phục hoặc vật trông hấp dẫn, hợp mốt và tạo ấn tượng tốt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, tin nhắn và văn nói hàng ngày để khen; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần diễn đạt lịch sự, thay bằng “thanh lịch” hoặc “thời thượng”.

sộp — English: (informal) cool, stylish. Từ loại: tính từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: tính từ chỉ người, trang phục hoặc vật trông hấp dẫn, hợp mốt và tạo ấn tượng tốt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, tin nhắn và văn nói hàng ngày để khen; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần diễn đạt lịch sự, thay bằng “thanh lịch” hoặc “thời thượng”.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.