Sộp

Sộp(Tính từ)
Sang, tỏ ra nhiều tiền và hào phóng
Showing off wealth; flashy and generous, trying to look rich or lavish
炫耀财富
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sộp — English: (informal) cool, stylish. Từ loại: tính từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: tính từ chỉ người, trang phục hoặc vật trông hấp dẫn, hợp mốt và tạo ấn tượng tốt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, tin nhắn và văn nói hàng ngày để khen; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần diễn đạt lịch sự, thay bằng “thanh lịch” hoặc “thời thượng”.
sộp — English: (informal) cool, stylish. Từ loại: tính từ (thông tục). Định nghĩa ngắn: tính từ chỉ người, trang phục hoặc vật trông hấp dẫn, hợp mốt và tạo ấn tượng tốt. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng trong giao tiếp thân mật, tin nhắn và văn nói hàng ngày để khen; tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc khi cần diễn đạt lịch sự, thay bằng “thanh lịch” hoặc “thời thượng”.
