Sốt

Sốt(Động từ)
Ở trạng thái nhiệt độ cơ thể tăng lên quá mức bình thường, do bị bệnh
To have a fever — to have a higher-than-normal body temperature because of illness
发烧
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tăng mạnh một cách đột ngột, nhất thời về nhu cầu hay giá cả
To surge suddenly and temporarily (about demand or prices) — to spike abruptly and briefly
价格骤然上涨
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sốt — fever (formal) / fever, high temperature (informal). Từ là danh từ; sốt chỉ tình trạng thân nhiệt tăng cao do nhiễm trùng hoặc phản ứng cơ thể. Định nghĩa ngắn: nhiệt độ cơ thể vượt mức bình thường kèm triệu chứng như lạnh run, đổ mồ hôi. Hướng dẫn dùng: dùng từ formal trong văn viết y tế, báo cáo; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả tình trạng người thân.
sốt — fever (formal) / fever, high temperature (informal). Từ là danh từ; sốt chỉ tình trạng thân nhiệt tăng cao do nhiễm trùng hoặc phản ứng cơ thể. Định nghĩa ngắn: nhiệt độ cơ thể vượt mức bình thường kèm triệu chứng như lạnh run, đổ mồ hôi. Hướng dẫn dùng: dùng từ formal trong văn viết y tế, báo cáo; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả tình trạng người thân.
