Sót lại

Sót lại(Động từ)
Còn sót, còn chưa hết, chưa lấy đi hết, chưa được xử lý đến
To remain; to be left behind (not yet taken away, finished, or dealt with)
剩下
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
sót lại (remain) *(formal)*; còn sót (left) *(informal)* — trạng từ/động từ chỉ phần còn lại sau khi đã loại bỏ hoặc sử dụng một phần; nghĩa phổ biến là vẫn còn lại một lượng hoặc vật. Dùng hình thức chính thức khi viết, báo cáo hoặc giao tiếp trang trọng; dùng dạng thông dụng, ngắn gọn trong hội thoại hàng ngày hoặc tin nhắn để diễn đạt điều gì đó còn chưa được xử lý hoặc chưa bị loại bỏ.
sót lại (remain) *(formal)*; còn sót (left) *(informal)* — trạng từ/động từ chỉ phần còn lại sau khi đã loại bỏ hoặc sử dụng một phần; nghĩa phổ biến là vẫn còn lại một lượng hoặc vật. Dùng hình thức chính thức khi viết, báo cáo hoặc giao tiếp trang trọng; dùng dạng thông dụng, ngắn gọn trong hội thoại hàng ngày hoặc tin nhắn để diễn đạt điều gì đó còn chưa được xử lý hoặc chưa bị loại bỏ.
