ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sót lại trong tiếng Anh

Sót lại

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sót lại(Động từ)

01

Còn sót, còn chưa hết, chưa lấy đi hết, chưa được xử lý đến

To remain; to be left behind (not yet taken away, finished, or dealt with)

剩下

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sót lại/

sót lại (remain) *(formal)*; còn sót (left) *(informal)* — trạng từ/động từ chỉ phần còn lại sau khi đã loại bỏ hoặc sử dụng một phần; nghĩa phổ biến là vẫn còn lại một lượng hoặc vật. Dùng hình thức chính thức khi viết, báo cáo hoặc giao tiếp trang trọng; dùng dạng thông dụng, ngắn gọn trong hội thoại hàng ngày hoặc tin nhắn để diễn đạt điều gì đó còn chưa được xử lý hoặc chưa bị loại bỏ.

sót lại (remain) *(formal)*; còn sót (left) *(informal)* — trạng từ/động từ chỉ phần còn lại sau khi đã loại bỏ hoặc sử dụng một phần; nghĩa phổ biến là vẫn còn lại một lượng hoặc vật. Dùng hình thức chính thức khi viết, báo cáo hoặc giao tiếp trang trọng; dùng dạng thông dụng, ngắn gọn trong hội thoại hàng ngày hoặc tin nhắn để diễn đạt điều gì đó còn chưa được xử lý hoặc chưa bị loại bỏ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.