ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Sốt trong tiếng Anh

Sốt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sốt(Động từ)

01

Ở trạng thái nhiệt độ cơ thể tăng lên quá mức bình thường, do bị bệnh

To have a fever — to have a higher-than-normal body temperature because of illness

发烧

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tăng mạnh một cách đột ngột, nhất thời về nhu cầu hay giá cả

To surge suddenly and temporarily (about demand or prices) — to spike abruptly and briefly

价格骤然上涨

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/sốt/

sốt — fever (formal) / fever, high temperature (informal). Từ là danh từ; sốt chỉ tình trạng thân nhiệt tăng cao do nhiễm trùng hoặc phản ứng cơ thể. Định nghĩa ngắn: nhiệt độ cơ thể vượt mức bình thường kèm triệu chứng như lạnh run, đổ mồ hôi. Hướng dẫn dùng: dùng từ formal trong văn viết y tế, báo cáo; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả tình trạng người thân.

sốt — fever (formal) / fever, high temperature (informal). Từ là danh từ; sốt chỉ tình trạng thân nhiệt tăng cao do nhiễm trùng hoặc phản ứng cơ thể. Định nghĩa ngắn: nhiệt độ cơ thể vượt mức bình thường kèm triệu chứng như lạnh run, đổ mồ hôi. Hướng dẫn dùng: dùng từ formal trong văn viết y tế, báo cáo; dùng informal trong giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả tình trạng người thân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.